Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với wife (kèm trái nghĩa)?

“wife” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là missus, mrs, maiden; trái nghĩa thường gặp: husband. “wife” và “missus”, “mrs”, “maiden” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“wife” và “missus”, “mrs”, “maiden” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
missus/ˈmɪsɪz/gần nhất về nghĩa
mrs/ˈmɪsɪz/học thuật/trung tính
maiden/ˈmeɪdən/ngữ cảnh hẹp hơn
madam/ˈmædəm/ngữ cảnh hẹp hơn
maid/meɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
married/ˈmɛɹid/ngữ cảnh hẹp hơn
widow/ˈwɪdoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
bride/bɹaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “wife” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “missus” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu