Nghĩa tiếng Việt của
bride
Phiên âm Mỹ /bɹaɪd/ BrE /braɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bride" phát âm Mỹ /bɹaɪd/ Anh /braɪd/ — audio file: bride.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cô dâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bride; bride and groom; bridal dress
Dễ nhầm
- bride is a woman on her wedding day; bridegroom/groom is her male partner at the ceremony
Mẫu câu giá trị
- “The bride arrived just before the ceremony began.” (Cô dâu đến ngay trước khi buổi lễ bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật