Nghĩa tiếng Việt của
widow
Phiên âm Mỹ /ˈwɪdoʊ/ BrE /ˈwɪdəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "widow" phát âm Mỹ /ˈwɪdoʊ/ Anh /ˈwɪdəʊ/ — audio file: widow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đàn bà goá, qu phụ
ngoại động từ
giết chồng, giết vợ (ai); làm cho goá (chồng, vợ); cướp mất chồng, cướp mất vợ (ai)
(th ca) cướp mất (bạn...)
(Mỹ), (hiếm) là vợ goá của (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
góa bụa
Lĩnh vực: toán & tin
mồ côi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- young widow; widow’s pension; widower
Dễ nhầm
- a widow is a woman whose spouse has died; widower is the male equivalent
Mẫu câu giá trị
- “The widow received support from her neighbours.” (Người góa phụ nhận được sự hỗ trợ từ hàng xóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật