Nghĩa tiếng Việt của
missus
Phiên âm Mỹ /ˈmɪsɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "missus" phát âm Mỹ /ˈmɪsɪz/ — audio file: missus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Bà, thưa bà (tiếng người hầu dùng để thưa với bà chủ)
yes, missis — thưa bà, vâng
(the missis)(đùa cợt) vợ, bà xã, bu n
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the missus; ask the missus; missus and kids
Dễ nhầm
- missus is informal, mainly British, for one's wife or a woman addressed respectfully; it can sound old-fashioned
Mẫu câu giá trị
- “He said he was taking the missus out for dinner.” (Anh nói sẽ đưa bà xã đi ăn tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật