Nghĩa tiếng Việt của
maid
Phiên âm Mỹ /meɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "maid" phát âm Mỹ /meɪd/ — audio file: maid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con gái; thiếu nữ
an old maid — gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
đầy tớ gái, người hầu gái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- maid of honour; maid service; housemaid
Dễ nhầm
- a maid is a woman employed to clean or help in a home or hotel; cleaner is a more gender-neutral job title
Mẫu câu giá trị
- “The maid brought fresh towels to the room.” (Nhân viên dọn phòng mang khăn sạch đến phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật