Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với whereas?

“whereas” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là than, since, whilst; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. whereas (đối chiếu hai vế song song) ≠ although (nhượng bộ — nhường trước, nhấn sau) ≠ but (nối nhẹ).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

whereas (đối chiếu hai vế song song) ≠ although (nhượng bộ — nhường trước, nhấn sau) ≠ but (nối nhẹ).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
than/ðˈæn/gần nhất về nghĩa
since/sˈɪns/học thuật/trung tính
whilst/wˈaɪlst/ngữ cảnh hẹp hơn
rather/ˈɹæðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
though/ðoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
because/bɪkˈɔz/ngữ cảnh hẹp hơn
meanwhile/ˈminˌwaɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
while/waɪl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “whereas” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “than” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu