Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với whereas?
“whereas” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là than, since, whilst; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. whereas (đối chiếu hai vế song song) ≠ although (nhượng bộ — nhường trước, nhấn sau) ≠ but (nối nhẹ).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
whereas (đối chiếu hai vế song song) ≠ although (nhượng bộ — nhường trước, nhấn sau) ≠ but (nối nhẹ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| than | /ðˈæn/ | gần nhất về nghĩa |
| since | /sˈɪns/ | học thuật/trung tính |
| whilst | /wˈaɪlst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rather | /ˈɹæðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| though | /ðoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| because | /bɪkˈɔz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meanwhile | /ˈminˌwaɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| while | /waɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “whereas” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “than” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Cities offer higher wages, whereas rural areas provide cleaner air.
Thành phố có lương cao hơn, trong khi mà nông thôn có không khí sạch hơn. - Private cars cause pollution, whereas buses carry many people efficiently.
Ô tô cá nhân gây ô nhiễm, trong khi mà xe buýt chở nhiều người hiệu quả. - some people like meat with much fat in it whereas others hate it
nhiều người thích thịt mỡ trong khi mà nhiều người khác lại ghét