Nghĩa tiếng Việt của
meanwhile
Phiên âm Mỹ /ˈminˌwaɪl/
Transcript: từ "meanwhile" phát âm Mỹ /ˈminˌwaɪl/ — audio file: meanwhile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1753) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
phó từ
trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Meanwhile, + câu = trong khi đó (nối song song thời gian — Task 1 mô tả 2 mốc!).
- in the meantime = trong lúc chờ (đợi chuyện khác xảy ra).
- meanwhile (adv) — giữa hai sự việc: "the work finished; meanwhile, costs doubled".
Dễ nhầm
- meanwhile (song song thời gian) vs however (tương phản) vs therefore (kết quả).
- "meantime" đứng một mình cần "in the meantime" — không viết "in meanwhile".
Mẫu câu giá trị
- "City fares rose; meanwhile, island passes stayed free." (giá thành phố tăng; trong khi đó, vé đảo vẫn miễn).
- "Approval takes a month. In the meantime, use the temp permit." (phê duyệt mất một tháng. Trong lúc chờ, dùng giấy tạm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật