Nghĩa tiếng Việt của
whilst
Phiên âm Mỹ /wˈaɪlst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whilst" phát âm Mỹ /wˈaɪlst/ — audio file: whilst.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2553) Nên nhận biết ~B2
liên từ
(như) while
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whilst can mean “while”; common in British English and more formal than everyday while
Dễ nhầm
- whilst is a conjunction, not a noun; in most contexts while sounds more natural in conversation
Mẫu câu giá trị
- “Whilst the paint was drying, we cleaned the brushes.” (Trong lúc chờ sơn khô, chúng tôi rửa cọ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật