Nghĩa tiếng Việt của
scout
Phiên âm Mỹ /skaʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scout" phát âm Mỹ /skaʊt/ — audio file: scout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) người trinh sát; sự đi trinh sát; sự do thám
to be on the scout — đi trinh sát, đi do thám
tàu thám thính
máy bay nhỏ và nhanh
(động vật học) chim anca; chim rụt cổ
hướng đạo sinh ((cũng) boy scout)
(thể dục,thể thao) người được cử đi thăm dò chiến thuật của đối phương; người đi phát hiện những tài năng mới
(Mỹ), (từ lóng) gã, anh chàng
ngoại động từ
theo dõi, theo sát, do thám
(Mỹ) lùng tìm, tìm kiếm
Chuyên ngành kỹ thuật
người thăm dò
Lĩnh vực: xây dựng
hướng đạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scout for talent; scout camp; scout out a place
Dễ nhầm
- a scout searches for information, talent or suitable places; a reconnaissance mission is a formal military search
Mẫu câu giá trị
- “The club sent a scout to watch the young player.” (Câu lạc bộ cử tuyển trạch viên đến xem cầu thủ trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật