Nghĩa tiếng Việt của

scout

Phiên âm Mỹ /skaʊt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scout" phát âm Mỹ /skaʊt/ — audio file: scout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) người trinh sát; sự đi trinh sát; sự do thám
to be on the scout — đi trinh sát, đi do thám
tàu thám thính
máy bay nhỏ và nhanh
(động vật học) chim anca; chim rụt cổ
hướng đạo sinh ((cũng) boy scout)
(thể dục,thể thao) người được cử đi thăm dò chiến thuật của đối phương; người đi phát hiện những tài năng mới
(Mỹ), (từ lóng) gã, anh chàng
ngoại động từ
theo dõi, theo sát, do thám
(Mỹ) lùng tìm, tìm kiếm
Chuyên ngành kỹ thuật
người thăm dò
Lĩnh vực: xây dựng
hướng đạo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật