Nghĩa tiếng Việt của
meantime
Phiên âm Mỹ /ˈminˌtaɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "meantime" phát âm Mỹ /ˈminˌtaɪm/ — audio file: meantime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thời gian trung bình theo mặt trời
Chuyên ngành kinh tế
giờ trung bình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
giờ (mặt trời) trung bình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the meantime; for the meantime; meantime → meanwhile
Dễ nhầm
- meantime is the period between two events, often in “in the meantime”; meanwhile emphasizes that two things happen at the same time
Mẫu câu giá trị
- “The repairs will take a week; in the meantime, use the side entrance.” (Việc sửa chữa mất một tuần; trong lúc đó, hãy dùng lối vào bên cạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật