Nghĩa tiếng Việt của
delay
Phiên âm Mỹ /dɪˈleɪ/
Transcript: từ "delay" phát âm Mỹ /dɪˈleɪ/ — audio file: delay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1310) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự chậm trễ; sự trì hoãn
to act without delay — hành động không chậm trễ (không trì hoãn)
điều làm trở ngại; sự cản trở
ngoại động từ
làm chậm trễ
hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...)
làm trở ngại, cản trở
to delay the traffic — làm trở ngại giao thông
(kỹ thuật) ủ, ram (thép)
nội động từ
chậm trễ, lần lữa, kề cà
Chuyên ngành kinh tế
hoãn lại
sự chậm trễ
trì hoãn
triển hạn
triển hoãn
Chuyên ngành kỹ thuật
bị làm chậm
bị trễ
bị trì hoãn
đỗ trễ
độ trễ
làm chậm
làm trễ
sự chậm
sự chậm trễ
sự trễ
sự trì hoãn
thời gian nghỉ
thời gian trễ
trễ
Lĩnh vực: điện
độ trì hoãn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thời trễ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- delay = sự chậm trễ: "without delay" (ngay lập tức — văn hành chính); "a delay OF two hours".
- delay (v) + V-ing: "they delayed publishing the report" — KHÔNG "delay to publish".
- delays IN/TO something = chậm trễ trong: "delays to the rail project".
Dễ nhầm
- delay (trễ so với kế hoạch) vs postpone (hoãn — chủ động dời hẹn) vs lag (tụt lại — so với nhóm khác).
- "delayed gratification" (hoãn hưởng thụ — tâm lý học phổ trong Writing).
Mẫu câu giá trị
- "Refunds must be issued without delay." (hoàn tiền phải thực hiện không chần chừ).
- "Monsoon delays pushed harvests back a month." (mùa mưa khiến thu hoạch lùi một tháng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật