Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với understand (kèm trái nghĩa)?
“understand” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là see, realize, gather; trái nghĩa thường gặp: spread. "I understand" = tôi hiểu rồi (đồng thời chấp nhận); "I see" = ra vậy (văn nói). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"I understand" = tôi hiểu rồi (đồng thời chấp nhận); "I see" = ra vậy (văn nói).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| see | /si/ | gần nhất về nghĩa |
| realize | /ˈɹiəˌlaɪz/ | học thuật/trung tính |
| gather | /ˈɡæðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| read | /ɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| translate | /tɹænzˈleɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| informed | /ˌɪnˈfɔɹmd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “understand” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “see” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I do not quite understand the last step.
chưa hiểu lắm bước cuối - Good teachers make complex ideas easy to understand.
làm ý khó dễ hiểu - I don't understand you
tôi không hiểu ý anh