Nghĩa tiếng Việt của
gather
Phiên âm Mỹ /ˈɡæðɚ/ BrE /ˈɡæðə/
Transcript: từ "gather" phát âm Mỹ /ˈɡæðɚ/ Anh /ˈɡæðə/ — audio file: gather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1286) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
tập hợp, tụ họp lại
to gather a crowd round — tập hợp một đám đông quanh mình
hái, lượm, thu thập
to gather flowers — hái hoa
to gather information — lượm tin tức
to gather experience — thu thập kinh nghiệm
lấy, lấy lại
to gather breath — lấy hơi
to gather strength — lấy lại sức
chun, nhăn
to gather a coat at the waist — chun áo ở thắt lưng
to gather the brows — nhăn mày
hiểu, nắm được; kết luận, suy ra
I can't gather nothing from his speech — tôi chẳng hiểu hắn ta nói gì
nội động từ
tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến
a crowd gathered round him — một đám đông tụ họp quanh anh ta
the clouds are gathering — mây đang kéo đến
to ra, phóng đại, tăng lên
the rumour gathered as it spread — tin đồn càng lan đi càng được phóng đại mãi
(y học) mưng mủ (nhọt)
to gather up
nhặt (cái gì) lên
thu thập lại, tập trung
to gather up one's forces — tập trung lực lượng
thu (gọn) lại
to gather up one's legs — ngồi thu chân lại
to gather oneself up on the divan — ngồi thu mình trên đi văng
to be gathered to one's fathers
chết, về chầu tổ
rolling stone gathers no moss
lăn lóc đổi nghề lắm rút cục chẳng tinh nghề nào
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ gom
chun
lấy lại
nhăn
quăn
rèn
tập hợp
tập trung
thu hoạch
thu nhập
thực hiện
Lĩnh vực: dệt may
hái lượm
Lĩnh vực: xây dựng
soạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gather = tụ tập: "gather round/around" (vây lại gần); "a crowd gathered".
- = gom: "gather evidence/information" (thu thập); "gather speed/momentum" (rồi tăng tốc — idiom Task 1).
- gather FROM something that… = suy ra từ: "I gather from the minutes that…" (văn lịch sự).
Dễ nhầm
- gather (tụ/gom lại với nhau) vs collect (gom về một nơi/mình — đã có note) vs assemble (lắp ráp/tập hợp theo mục đích).
- "gathering" (n — buổi tụ họp: "a family gathering").
Mẫu câu giá trị
- "Villagers gathered at the well before dawn." (dân làng tụ tại giếng trước bình minh).
- "The scheme gathered momentum after tax breaks." (chương trình tăng tốc sau ưu đãi thuế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật