Nghĩa tiếng Việt của
spread
Phiên âm Mỹ /spɹɛd/ BrE /sprɛd/
Transcript: từ "spread" phát âm Mỹ /spɹɛd/ Anh /sprɛd/ — audio file: spread.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1197) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra
sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...)
sải cánh (của chim...)
chiều rộng, khoảng rộng
sự sổ ra (của thân thể)
middle-age spread — sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên
khăn trải (giường, bàn...)
(Mỹ) hai trang báo liền mặt (in một bức ảnh, một bài quảng cáo...); ảnh in suốt trang báo, dòng chữ chạy dài suốt trang báo
(thông tục) bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn
(thương nghiệp) lãi sản xuất (mức chênh nhau giữa giá thành và giá bán)
(Mỹ) chất phết lên bánh (bơ, mứt...)
(Mỹ) sự phô trương, sự huênh hoang
ngoại động từ spread
trải, căng, giăng ra, bày ra
to spread a cloth over a table — trải khăn lên bàn
to spread a banner — giương cờ, giương biểu ngữ
rải, truyền bá
to spread a rumour — truyền một tin đồn
kéo dài thời gian (trả tiền...)
to spread the payments on the loan over eighteen months — kéo dài thời gian trả tiền cho vay trong 18 tháng
bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn
phết
to spread butter on a slice of bread — phết bơ lên một lát bánh mì
(Mỹ) đập bẹt (đầu đinh...)
to spread oneself — (từ lóng) ba hoa, huênh hoang, chưng trổ
nội động từ
trải ra, căng ra
the field spreads out before us — cánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi
truyền đi, lan đi, bay đi
news spread everywhere — tin truyền đi khắp nơi
fire spreads — lửa cháy lan
tản ra
the birds flew up and spread — chim bay lên rồi tản ra
to spread oneself thin
(Mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc
Chuyên ngành kinh tế
biên lãi
chênh lệch giá
chia làm nhiều kỳ
chia làm nhiều phần
đầu cơ sai biệt giá (chứng khoán)
kéo dài thời gian (trả tiền...)
kéo dài thời gian (trả tiền....)
lan ra
mở rộng
phân kỳ hoàn thành
phổ biến
phổ cập
sai biệt giá
sai biệt lãi
sự đầu tư phân tán nước đôi (chứng khoán)
sự phân tán
trải dài thời gian (trả tiền...)
trải ra
truyền bá
truyền ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bồi đắp
chiều rộng
dát mỏng (kim loại)
độ chênh
độ mở, độ trải rộng, khu vực mở rộng//
độ phân bổ
đưa đến
kéo dài
khoảng cách
lan
lượng phân bổ
mở rộng
một đoàn máy
phủ dàn trải
sự lan truyền
sự mở rộng
sự phân tán
sự phổ biến
sự trải ra
sự trải rộng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng rộng
phủ một lớp rộng
tách đuôi chốt chẻ
trải rộng ra
Lĩnh vực: xây dựng
mang đến
tính phân kỳ
Lĩnh vực: toán & tin
sự rộng
sự trải
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
trải dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: spread – spread – spread (giống nhau cả 3): "the fire spread quickly".
- the spread OF something = sự lan của: "the spread of misinformation" (Task 2 hiện đại).
- spread = rải/phủ: "spread the topping evenly"; spread (n) — mức chênh (tài chính): "the spread between rates".
Dễ nhầm
- spread (lan tự nhiên) vs distribute (phân phát chủ động): "spread the news", "distribute leaflets".
- "spread out" (giãn ra: "houses spread out along the valley").
Mẫu câu giá trị
- "The spread of misinformation outpaced corrections." (sự lan của tin sai nhanh hơn đợt đính chính).
- "The city spread out along the floodplain." (thành phố trải dài trên vùng trũng lũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật