Nghĩa tiếng Việt của
meat
Phiên âm Mỹ /mit/
Transcript: từ "meat" phát âm Mỹ /mit/ — audio file: meat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1869) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thịt
flesh meat — thịt tươi
to obstain from meat — kiêng thịt, ăn chay
(cổ) thức ăn (nói chung)
meat and drink — thức ăn, thức uống
to be meat and drink to someone
làm cho ai khoái trá, làm cho ai vui thích
one man's meat is another man's poison
cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác
Chuyên ngành kinh tế
sản phẩm thịt
thịt
thịt (quả)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
thịt (quả)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meat = thịt (n — không đếm khi chung: "eat less meat" — Task 2 môi trường!).
- "meat and drink TO somebody" (niềm vui đầy đủ — idiom cũ); "meat market" (informal — chợ thịt/người — tránh).
- meaty (nhiều thịt/đậm — "a meaty role").
Dễ nhầm
- meat (thịt — động vật) vs flesh (thịt người/thịt trái — đã gặp blood) vs mince (thịt bằm — BrE).
- "red meat" (thịt đỏ — sức khỏe; "white meat" (thịt trắng — gà, cá).
Mẫu câu giá trị
- "Eating less meat cuts catering emissions fast." (bớt thịt giảm nhanh phát thải bếp ăn.)
- "Market butchers mince meat on Saturdays only." (thợ cắt thịt chợ xay bằm chỉ thứ Bảy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật