Nghĩa tiếng Việt của

meat

Phiên âm Mỹ /mit/

Transcript: từ "meat" phát âm Mỹ /mit/ — audio file: meat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1869) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thịt
flesh meat — thịt tươi
to obstain from meat — kiêng thịt, ăn chay
(cổ) thức ăn (nói chung)
meat and drink — thức ăn, thức uống
to be meat and drink to someone
làm cho ai khoái trá, làm cho ai vui thích
one man's meat is another man's poison
cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác
Chuyên ngành kinh tế
sản phẩm thịt
thịt
thịt (quả)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
thịt (quả)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật