Nghĩa tiếng Việt của
leap
Phiên âm Mỹ /lip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leap" phát âm Mỹ /lip/ — audio file: leap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2730) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhảy
quãng cách nhảy qua
(nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình
leap in the dark
một hành động liều lĩnh mạo hiểm
by leapds anf bounds
tiến bộ nhanh, nhảy vọt
ngoại động từ leaped, leapt
nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
to leap a wall — nhảy qua một bức tường
to leap a hóe ovẻ a hedge — bắt ngựa nhảy qua hàng rào
nội động từ
nhảy lên; lao vào
to leap for joy — nhảy lên vì vui sướng
to leap an the enemy — lao vào kẻ thù
(nghĩa bóng) nắm ngay lấy
to leap at an opportunity — nắm ngay lấy cơ hội
look before you leap
phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ
one's heart leaps into one's mouth
sợ hết hồn, sợ chết khiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
nhảy qua
sự biến vị
Chuyên ngành kỹ thuật
nhảy qua
sự biến vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leap over/across; take a leap; leap year
Dễ nhầm
- leap is a sudden jump or major change; jump is the common general word
Mẫu câu giá trị
- “The cat leapt onto the low wall and watched the birds.” (Con mèo nhảy phóc lên bức tường thấp rồi ngắm chim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật