Nghĩa tiếng Việt của

leap

Phiên âm Mỹ /lip/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "leap" phát âm Mỹ /lip/ — audio file: leap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2730) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhảy
quãng cách nhảy qua
(nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình
leap in the dark
một hành động liều lĩnh mạo hiểm
by leapds anf bounds
tiến bộ nhanh, nhảy vọt
ngoại động từ leaped, leapt
nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
to leap a wall — nhảy qua một bức tường
to leap a hóe ovẻ a hedge — bắt ngựa nhảy qua hàng rào
nội động từ
nhảy lên; lao vào
to leap for joy — nhảy lên vì vui sướng
to leap an the enemy — lao vào kẻ thù
(nghĩa bóng) nắm ngay lấy
to leap at an opportunity — nắm ngay lấy cơ hội
look before you leap
phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ
one's heart leaps into one's mouth
sợ hết hồn, sợ chết khiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
nhảy qua
sự biến vị
Chuyên ngành kỹ thuật
nhảy qua
sự biến vị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật