Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với space?
“space” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là blank, distance, place; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. space (khoảng trống) vs room (chỗ đủ/thiếu) vs place (địa điểm). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
space (khoảng trống) vs room (chỗ đủ/thiếu) vs place (địa điểm).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| blank | /blæŋk/ | gần nhất về nghĩa |
| distance | /ˈdɪstəns/ | học thuật/trung tính |
| place | /pleɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| outer | /ˈaʊtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| term | /tɝm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clearance | /ˈklɪɹəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| empty | /ˈɛmpti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vacuum | /ˈvækjum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “space” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “blank” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The office needs more space for meetings.
văn phòng cần thêm chỗ họp - Space your reviews across the week.
rải ôn tập cả tuần — học từ hiệu quả! - to take up too much space
choán mất nhiều chỗ