Nghĩa tiếng Việt của
term
Phiên âm Mỹ /tɝm/ BrE /tɜːm/
Transcript: từ "term" phát âm Mỹ /tɝm/ Anh /tɜːm/ — audio file: term.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #280) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
hạn, giới hạn, định hạn
to set a term to one's expenses — giới hạn việc tiêu pha của mình
thời hạn, kỳ hạn
a term of imprisonment — hạn tù
term of office — nhiệm kỳ, thời gian tại chức
to have reached her term — đến kỳ ở cữ (đàn bà)
phiên (toà), kỳ học, quý, khoá
the beginning of term — bắt đầu kỳ học
Michaelmas (Hilary, Easter, Trinity) term — kỳ học mùa thu (mùa đông, mùa xuân, mùa hạ)
(số nhiều) điều kiện, điều khoản
the terms of a treaty — những điều khoản của một hiệp ước
not on any terms — không với bất cứ một điều kiện nào
to dictate terms — bắt phải chịu những điều kiện
to make terms with — thoả thuận với, ký kết với
(số nhiều) giá, điều kiện
on easy terms — với điều kiện trả tiền dễ dãi
on moderate terms — với giá phải chăng
(số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại
to be on good terms with someone — có quan hệ tốt với ai
to be on speaking terms with someone — quen biết ai có thể chuyện trò với nhau được; có quan hệ đi lại với ai, giao thiệp với ai
thuật ngữ
technical term — thuật ngữ kỹ thuật
(số nhiều) lời lẽ, ngôn ngữ
in set terms — bằng những lời lẽ dứt khoát rõ ràng
in terms of praise — bằng những lời khen ngợi
(toán học) số hạng
ngoại động từ
gọi, đặt tên là, chỉ định; cho là
he terms himself a doctor — hắn tự xưng là bác sĩ
Chuyên ngành kinh tế
đặt tên là
định hạn
dụng ngữ
hạn
kỳ
kỳ hạn
thời gian
thời hạn
thời hiệu
thời kỳ
thuật ngữ
từ chuyên môn
Lĩnh vực: ttck
kỳ hạn, điều khoản, nhiệm kỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khoản
điều kiện
giới hạn
kỳ hạn
ngày trả tiền
nhiệm kì
mức năng lượng
số hạng
số hạng (của chuỗi)
sự biểu thị
Lĩnh vực: điện
học kì
Lĩnh vực: toán & tin
tecbi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in terms of = về mặt (so khía cạnh — connector Task 2 chuẩn): "in terms of cost, option B wins."
- term = học kỳ / thuật ngữ / điều khoản: "terms and conditions" (điều khoản điều kiện).
- long-term / short-term = dài hạn/ngắn hạn.
Dễ nhầm
- come to terms with = chấp nhận đành lòng: "come to terms with failure" (chấp nhận nỗi thất bại).
- in the long term/run = về dài hạn (kết bài Task 2 chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "In terms of durability, metal beats plastic." (về độ bền, kim loại thắng nhựa).
- "Long-term, renewable energy is cheaper." (dài hạn, năng lượng tái tạo rẻ hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật