Nghĩa tiếng Việt của
outer
Phiên âm Mỹ /ˈaʊtɚ/ BrE /ˈaʊtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "outer" phát âm Mỹ /ˈaʊtɚ/ Anh /ˈaʊtə/ — audio file: outer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ở phía ngoài, ở xa hơn
the outer space — vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
the outer world — thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài
danh từ
vòng ngoài cùng (mục tiêu)
phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoài
Lĩnh vực: xây dựng
ở phía ngoài
Lĩnh vực: toán & tin
ở xa hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- outer layer; outer space; outer edge
Dễ nhầm
- outer means farther from the centre or outside; external is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The outer wall needs repairs.” (Bức tường bên ngoài cần được sửa chữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật