Nghĩa tiếng Việt của

screen

Phiên âm Mỹ /skɹin/ BrE /skrin/

Transcript: từ "screen" phát âm Mỹ /skɹin/ Anh /skrin/ — audio file: screen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #957) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
bình phong, màn che
a screen of trees — màn cây
under the screen of night — dưới màn che của bóng tối
(vật lý) màn, tấm chắn
electric screen — màn điện
shadow screen — màn chắn sáng
bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo...)
màn ảnh, màn bạc
panoramic screen — màn ảnh rộng
the screen — phim ảnh (nói chung)
cái sàng (để sàng than...)
to act as screen for a criminal
che chở một người phạm tội
to put on a screen of indifference
làm ra bộ thờ ơ, làm ra vẻ thờ ơ
ngoại động từ
che chở, che giấu
(vật lý) chắn, che; (Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim
giần, sàng, lọc (than...)
(nghĩa bóng) nghiên cứu và thẩm tra lý lịch (người)
nội động từ
được chiếu (phim)
Chuyên ngành kinh tế
bộ lọc
chọn
chọn lọc
điện ảnh
lựa chọn (nhân viên...)
lựa chọn, thẩm tra
lưới
màn ảnh
màn bạc
màn hình
sàng
sàng lọc
thẩm tra
Chuyên ngành kỹ thuật
bình phong
bộ lọc
che chắn
giàn mắt cáo
lưới
lưới chắn
lưới in hoa
lưới lọc
lưới mắt cáo
lưới sàng
ngăn
ngăn lại
màn ảnh
màn chắn
màn che
màn hiển thị
màn hình
mạng điểm
màng lọc (dầu)
mặt sàn
mặt sàng
máy sàng
ống sàng
rây
sàng
sàng lọc
sàng tay
sàng/ lưới bảo vệ/ tấm lọc
tường chắn
vách chắn
Lĩnh vực: xây dựng
cưa chớp
Lĩnh vực: điện lạnh
tấm chắn (trường điện hoặc từ)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm lưới chắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật