Nghĩa tiếng Việt của

ordering

Phiên âm Mỹ /ˈɔɹdɚɪŋ/ BrE /ˈɔːdəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ordering" phát âm Mỹ /ˈɔɹdɚɪŋ/ Anh /ˈɔːdəɪŋ/ — audio file: ordering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “order” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Econ) Xếp thứ tự. + Là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.
Chuyên ngành kinh tế
sự đặt (mua) hàng
sự làm ẩm (lá thuốc lá)
Chuyên ngành kỹ thuật
thứ tự
Lĩnh vực: toán & tin
sự sắp thứ tự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật