Nghĩa tiếng Việt của
ordering
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹdɚɪŋ/ BrE /ˈɔːdəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ordering" phát âm Mỹ /ˈɔɹdɚɪŋ/ Anh /ˈɔːdəɪŋ/ — audio file: ordering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Xếp thứ tự. + Là việc liệt kê các sự kiện, hàng hoá, dự án… sao cho cái gì được ưa thích nhất thì được đưa lên đầu danh sách.
Chuyên ngành kinh tế
sự đặt (mua) hàng
sự làm ẩm (lá thuốc lá)
Chuyên ngành kỹ thuật
thứ tự
Lĩnh vực: toán & tin
sự sắp thứ tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ordering food; ordering events; order something online
Dễ nhầm
- ordering is the -ing form of order; it can mean requesting goods or arranging items in sequence
Mẫu câu giá trị
- “They are ordering dinner through an app.” (Họ đang đặt bữa tối qua ứng dụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật