Nghĩa tiếng Việt của
facility
Phiên âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/
Transcript: từ "facility" phát âm Mỹ /fəˈsɪlɪti/ — audio file: facility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #953) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
to give facilities for (of) foing something — tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
transportation facilities — những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
sự dễ dàng, sự trôi chảy
sự hoạt bát
tài khéo léo
tính dễ dãi
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cơ cấu
công trình (mỹ)
đặc trưng
dụng cụ
nhà máy
máy
phương tiện
tiện ích
tính năng
trang bị
Lĩnh vực: toán & tin
chức năng
Lĩnh vực: xây dựng
dễ dàng
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cơ cấu
công trình (mỹ)
đặc trưng
dụng cụ
nhà máy
máy
phương tiện
tiện ích
tính năng
trang bị
Lĩnh vực: toán & tin
chức năng
Lĩnh vực: xây dựng
dễ dàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- facility = cơ sở vật chất/tiện nghi (n, đếm được): sports facilities (cơ sở thể thao), a research facility (cơ sở nghiên cứu);
- facilities = tiện ích (khách sạn: hotel facilities);
- facilitate (v) = tạo điều kiện thuận lợi: facilitate learning (thúc đẩy việc học — Task 2 học thuật!).
Dễ nhầm
- facility (công trình/tiện ích vật lý) vs equipment (thiết bị máy móc) vs amenity (tiện nghi tiện lợi khách sạn).
Mẫu câu giá trị
- "The gym's facilities include a pool and sauna." (phòng gym có hồ bơi và xông hơi).
- "Quiet rooms facilitate deep focus." (phòng yên tĩnh giúp tập trung sâu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật