Nghĩa tiếng Việt của
trading
Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪdɪŋ/ BrE /ˈtreɪdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trading" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪdɪŋ/ Anh /ˈtreɪdɪŋ/ — audio file: trading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “trad” ~C1
danh từ
sự kinh doanh, việc mua bán
Chuyên ngành kinh tế
buôn bán
doanh nghiệp
giao dịch
kinh doanh
kinh thương
mậu dịch
mua bán chứng khoán
sự mua bán
thương mại
tình hình mua bán
việc buôn bán
việc kinh doanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trading partner; trading hours; trading in shares
Dễ nhầm
- trading is the activity of buying and selling goods or financial assets; it is the -ing form of trade
Mẫu câu giá trị
- “Trading between the two countries increased.” (Hoạt động thương mại giữa hai nước tăng lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật