Nghĩa tiếng Việt của
bench
Phiên âm Mỹ /bɛntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bench" phát âm Mỹ /bɛntʃ/ — audio file: bench.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ghế dài
park benches — ghế ở công viên
bàn (của thợ mộc, thợ đóng giày)
ghế ngồi của quan toà; toà án
to be raised to the bench — được bổ nhiệm làm quan toà; được phong làm giám mục
to be on the bench — làm quan toà; làm giám mục
the bench and the bar — quan toà và luật sư
ghế ngồi ở nghị viện Anh (của từng nhóm)
bishops' bench — ghế ngồi của các giám mục (trong nghị viện Anh)
danh từ
cuộc trưng bày, cuộc triển lãm (chó)
ngoại động từ
trưng bày, triển lãm (chó)
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn
bàn máy
bàn thí nghiệm
bàn thợ máy
bàn thợ mộc
bệ
bệ công tác
bệ máy
bờ bảo hộ
bờ bảo vệ
bờ đất
con chạch
ghế dài
giá máy
giá thước
lò bằng
vỉa đường
Lĩnh vực: điện
bàn thợ nguội
Lĩnh vực: xây dựng
bờ giữ nước
máy cái công cụ
tầng (đai)
tạo bậc
thềm (sông, hồ)
thêm bậc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sit on a bench; bench press; bench somebody (sports)
Dễ nhầm
- bench can be a seat, a judge’s position or a sports substitute area; bench as a verb can mean leave a player out
Mẫu câu giá trị
- “They rested on a bench beside the river.” (Họ nghỉ trên ghế dài bên bờ sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật