Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với realize (kèm trái nghĩa)?
“realize” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, recognize, see; trái nghĩa thường gặp: bounce, confuse, cloud. realize (chợt hiểu) vs recognize (nhận diện quen thuộc) vs notice (mắt bắt gặp). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
realize (chợt hiểu) vs recognize (nhận diện quen thuộc) vs notice (mắt bắt gặp).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| clear | /klɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| recognize | /ˈɹɛkəɡˌnaɪz/ | học thuật/trung tính |
| see | /si/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| understand | /ˌʌndɚˈstænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| make | /meɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| earn | /ɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gain | /ɡeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| know | /noʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “realize” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She realized the deadline was Friday, not Monday.
cô chợt nhận ra hạn là thứ Sáu chứ không phải thứ Hai - Hard work realized his childhood dream.
cống hiến biến giấc mơ tuổi thơ thành thật - these details help to realize the scene
những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật