Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với realize (kèm trái nghĩa)?

“realize” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, recognize, see; trái nghĩa thường gặp: bounce, confuse, cloud. realize (chợt hiểu) vs recognize (nhận diện quen thuộc) vs notice (mắt bắt gặp). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

realize (chợt hiểu) vs recognize (nhận diện quen thuộc) vs notice (mắt bắt gặp).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
clear/klɪɹ/gần nhất về nghĩa
recognize/ˈɹɛkəɡˌnaɪz/học thuật/trung tính
see/si/ngữ cảnh hẹp hơn
understand/ˌʌndɚˈstænd/ngữ cảnh hẹp hơn
make/meɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
earn/ɝn/ngữ cảnh hẹp hơn
gain/ɡeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
know/noʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “realize” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu