Nghĩa tiếng Việt của

earn

Phiên âm Mỹ /ɝn/ BrE /ɜːn/

Transcript: từ "earn" phát âm Mỹ /ɝn/ Anh /ɜːn/ — audio file: earn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #926) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
to earn one's living — kiếm sống
Chuyên ngành kinh tế
kiếm được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đem về

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật