Nghĩa tiếng Việt của
earn
Phiên âm Mỹ /ɝn/ BrE /ɜːn/
Transcript: từ "earn" phát âm Mỹ /ɝn/ Anh /ɜːn/ — audio file: earn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #926) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
to earn one's living — kiếm sống
Chuyên ngành kinh tế
kiếm được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đem về
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- earn = kiếm được/xứng đáng nhận (v): earn money/a salary (kiếm tiền/lương); earn respect/trust = giành được sự tôn trọng (bằng hành động);
- earnings (n) = thu nhập (số nhiều: quarterly earnings — lợi nhuận quý);
- earner = nguồn thu ("a big earner" — mảng kiếm ra tiền nhất).
Dễ nhầm
- earn (kiếm bằng công sức) vs gain (thu được mọi đường) vs win (thắng giải/thầu).
Mẫu câu giá trị
- "She earns extra by teaching weekends." (cuối tuần cô dạy thêm kiếm thêm).
- "Trust is earned, never demanded." (niềm tin phải giành bằng hành động, đòi không được).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật