Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với put (kèm trái nghĩa)?

“put” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là order, cast, set; trái nghĩa thường gặp: call, disorder, rise. “put” và “order”, “cast”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“put” và “order”, “cast”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
order/ˈɔɹdɚ/gần nhất về nghĩa
cast/kæst/học thuật/trung tính
set/sɛt/ngữ cảnh hẹp hơn
position/pəˈzɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
pose/poʊz/ngữ cảnh hẹp hơn
frame/fɹeɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
setup/ˈsɛˌtʌp/ngữ cảnh hẹp hơn
lay/leɪ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “put” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “order” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu