Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với put (kèm trái nghĩa)?
“put” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là order, cast, set; trái nghĩa thường gặp: call, disorder, rise. “put” và “order”, “cast”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“put” và “order”, “cast”, “set” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| order | /ˈɔɹdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| cast | /kæst/ | học thuật/trung tính |
| set | /sɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pose | /poʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| frame | /fɹeɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| setup | /ˈsɛˌtʌp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lay | /leɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “put” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “order” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Let's put it another way.
nói cách khác đi - The launch was put off until June.
lễ ra mắt bị hoãn đến tháng Sáu - to put a thing in its right place
để vật gì vào đúng chỗ của nó