Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với purchase?
“purchase” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là leverage, buy, cost; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "purchase" trang trọng hơn "buy": đời thường nói "I bought a book"; hóa đơn, hợp đồng, văn học thuật dùng purchase.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"purchase" trang trọng hơn "buy": đời thường nói "I bought a book"; hóa đơn, hợp đồng, văn học thuật dùng purchase.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| leverage | /ˈlɛvɚɪdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| buy | /baɪ/ | học thuật/trung tính |
| cost | /kɑst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pay | /peɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sell | /sɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sale | /seɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| price | /pɹaɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “purchase” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “leverage” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Impulse purchase behaviour is strongly influenced by online advertising and social media trends.
Hành vi mua hàng bốc đồng chịu ảnh hưởng mạnh của quảng cáo trực tuyến và xu hướng mạng xã hội. - Teaching budgeting skills can help teenagers resist unnecessary spending pressures.
Dạy kỹ năng lập ngân sách giúp thanh thiếu niên chống áp lực chi tiêu không cần thiết. - the land is sold at 20 year's purchase
miếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi