Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với purchase?

“purchase” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là leverage, buy, cost; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "purchase" trang trọng hơn "buy": đời thường nói "I bought a book"; hóa đơn, hợp đồng, văn học thuật dùng purchase.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"purchase" trang trọng hơn "buy": đời thường nói "I bought a book"; hóa đơn, hợp đồng, văn học thuật dùng purchase.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
leverage/ˈlɛvɚɪdʒ/gần nhất về nghĩa
buy/baɪ/học thuật/trung tính
cost/kɑst/ngữ cảnh hẹp hơn
pay/peɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
payment/ˈpeɪmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
sell/sɛl/ngữ cảnh hẹp hơn
sale/seɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
price/pɹaɪs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “purchase” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “leverage” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu