Nghĩa tiếng Việt của
processing
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑsɛsɪŋ/ BrE /ˈprɑsɛsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "processing" phát âm Mỹ /ˈpɹɑsɛsɪŋ/ Anh /ˈprɑsɛsɪŋ/ — audio file: processing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chế biến, sự gia công
Chuyên ngành kinh tế
chế biến
gia công
sự chế biến
sự gia công
sự phân tách
xử lý
Chuyên ngành kỹ thuật
gia công
quy trình công nghệ
quy trình kỹ thuật
sự chế biến
sự chỉnh lý
sự gia công
sự hiện ảnh
sự tinh chế
sự tính toán
sự xử lý
Lĩnh vực: vật lý
sự rửa phim
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự tinh lọc (dầu mỏ)
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
sự xử lý (các tín hiệu)
Lĩnh vực: toán & tin
xử lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- data processing; food processing; processing an application
Dễ nhầm
- processing is the act of handling or changing something; in data processing it means organizing information by computer
Mẫu câu giá trị
- “The application is still processing.” (Đơn đăng ký vẫn đang được xử lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật