Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với pick?
“pick” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là piece, cream, choice; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “pick” và “piece”, “cream”, “choice” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“pick” và “piece”, “cream”, “choice” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| piece | /pis/ | gần nhất về nghĩa |
| cream | /kɹim/ | học thuật/trung tính |
| choice | /tʃɔɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clean | /klin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peck | /pɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| foot | /fʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| selection | /səˈlɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| blame | /bleɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “pick” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “piece” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I will pick you up at seven.
bảy giờ mình qua đón - Children pick up languages astonishingly fast.
trẻ bắt ngôn ngữ nhanh đáng kinh ngạc - the pick of the army
phần tinh nhuệ trong quân đội