Nghĩa tiếng Việt của
wallet
Phiên âm Mỹ /ˈwɔlət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wallet" phát âm Mỹ /ˈwɔlət/ — audio file: wallet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đãy, bị (của người ăn mày); túi dết
cặp đựng giấy má
bao da, xắc cốt (đựng đồ chữa xe đạp...)
vì tiền
Chuyên ngành kinh tế
ví tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leather wallet; wallet-sized photo; wallet → billfold
Dễ nhầm
- a wallet is a small case for carrying money and cards; purse has different regional meanings
Mẫu câu giá trị
- “He keeps his cards in a slim wallet.” (Anh để thẻ trong một chiếc ví mỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật