Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với nothing (kèm trái nghĩa)?
“nothing” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là zero, zip, worthless; trái nghĩa thường gặp: valuable. “nothing” và “zero”, “zip”, “worthless” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“nothing” và “zero”, “zip”, “worthless” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| zero | /ˈzɪɹoʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| zip | /zɪp/ | học thuật/trung tính |
| worthless | /ˈwɝθləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| empty | /ˈɛmpti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| useless | /ˈjusləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| silence | /ˈsaɪləns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| silent | /ˈsaɪlənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “nothing” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “zero” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Success has nothing to do with luck alone.
không liên quan gì đến may mắn thuần túy - There is nothing better than a good night's sleep.
không gì hơn - the little nothings of life
những chuyện lặt vặt của cuộc sống