Nghĩa tiếng Việt của
zero
Phiên âm Mỹ /ˈzɪɹoʊ/ BrE /ˈzɪəəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "zero" phát âm Mỹ /ˈzɪɹoʊ/ Anh /ˈzɪəəʊ/ — audio file: zero.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(toán học); (vật lý) zêrô, số không
absolute zero — zêrô tuyệt đối
ten degrees belows zero — mười độ dưới độ không
độ cao zêrô (máy bay)
at zero level — sát mặt đất
trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất
their hopes were reduced to zero — hy vọng của chúng tiêu tan hết
zero hour
(quân sự) giờ bắt đầu tấn công
giờ quyết định
Chuyên ngành kinh tế
điểm thấp nhất
khởi điểm
số không
sự không có gì
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt bằng không
điểm gốc
điểm không
đưa về không
gốc tọa độ
không
không điểm
số không
triệt tiêu
vị trí không
xóa
Lĩnh vực: toán & tin
đặt về số không
vị trí triệt tiêu (của hàm)
Lĩnh vực: điện lạnh
nhiệt độ không
Lĩnh vực: y học
số không, zê-rô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- below zero; zero in on something; zero → 0
Dễ nhầm
- zero is the number representing no quantity; nil is often used for a score of zero in British sports
Mẫu câu giá trị
- “The temperature fell to zero overnight.” (Nhiệt độ giảm xuống mức không độ trong đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật