Nghĩa tiếng Việt của
silent
Phiên âm Mỹ /ˈsaɪlənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "silent" phát âm Mỹ /ˈsaɪlənt/ — audio file: silent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2474) Nên nhận biết ~B2
tính từ
không nói, ít nói, làm thinh
the report is silent on that point — bản báo cáo không nói gì về điểm đó
a silent man — người ít nói
to keep silent — cứ làm thinh
yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng
silent night — đêm thanh vắng
câm, không nói
silentletter — chữ câm
silent film — phim câm
Chuyên ngành kỹ thuật
êm
không ồn
Lĩnh vực: điện lạnh
im (lặng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- silent = im lặng hoàn toàn (adj — "the silent quay"; đã phân với quiet ở note quiet).
- the silent majority (đa số im lặng — chính trị!); "a silent partner" (đối góp câm — kinh doanh!).
- silence (n — đã có note); silently (adv).
Dễ nhầm
- silent (lặng — không tiếng) vs quiet (yên — ít ồn) vs mute (câm — nút: "muted notifications").
- "silent film" (phim câm — lịch sử điện ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The quay stood silent after the last ferry." (Bến lặng ngắt sau chuyến cuối.)
- "Most night complaints come from the silent majority." (Đa số khiếu đêm đến từ những người chưa từng nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật