Nghĩa tiếng Việt của
worthless
Phiên âm Mỹ /ˈwɝθləs/ BrE /ˈwɜːθləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worthless" phát âm Mỹ /ˈwɝθləs/ Anh /ˈwɜːθləs/ — audio file: worthless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
a worthless argument — một lý lẽ không có giá trị
a worthless fellow — một đứa không ra gì, một tên vô lại
Chuyên ngành kinh tế
không có giá trị
vô dụng
vô giá trị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vô dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worthless paper; feel worthless; worth → worthless
Dễ nhầm
- worthless means having no value or usefulness; valueless is a more literal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The damaged ticket was worthless.” (Tấm vé bị hư không còn giá trị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật