Nghĩa tiếng Việt của
zip
Phiên âm Mỹ /zɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "zip" phát âm Mỹ /zɪp/ — audio file: zip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải
(nghĩa bóng) sức sống, nghị lực
nội động từ
rít, vèo (như đạn bay)
to zip past — chạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
vùng
Lĩnh vực: dệt may
đóng khóa kéo
đóng phecmơtuya
mở khóa kéo
mở phecmơtuya
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- zip a bag; zip file; zip code
Dễ nhầm
- zip means fasten with a zipper, move quickly or compress a computer file; a ZIP code is a US postal code
Mẫu câu giá trị
- “Zip your jacket before you go outside.” (Kéo khóa áo khoác trước khi ra ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật