Nghĩa tiếng Việt của
valuable
Phiên âm Mỹ /ˈvæljəbəl/
Transcript: từ "valuable" phát âm Mỹ /ˈvæljəbəl/ — audio file: valuable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1898) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có giá trị lớn, quý giá
valuable assistance — sự giúp đỡ quý giá
có thể đánh giá được, có thể định giá được
a service not valuable in money — một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được
danh từ
((thường) số nhiều) đồ quý giá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quý giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- valuable TO/FOR somebody (quý với ai — "valuable to small traders").
- valuables (số nhiều — đồ quý: "keep valuables safe").
- value (n/v — giá trị/trân trọng; invaluable = VÔ GIÁ (rất quý) — KHÔNG phải "không giá trị"!).
Dễ nhầm
- valuable (có giá trị cao) vs precious (quý — cảm xúc/kim loại quý) vs priceless (vô giá — không thể định giá).
- "invaluable help" (giúp đỡ vô giá ✓) ≠ "valueless" (vô giá trị ✗).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry downtime data is valuable to both depots." (dữ liệu thời gian phà dừng quý với cả hai bến.)
- "Lockers keep valuables dry during night crossings." (tủ giữ đồ quý khô ráo qua các chuyến đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật