Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với news (kèm trái nghĩa)?
“news” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intelligence, word, reporting; trái nghĩa thường gặp: stupidity. “news” và “intelligence”, “word”, “reporting” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“news” và “intelligence”, “word”, “reporting” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| intelligence | /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ | gần nhất về nghĩa |
| word | /wɝd/ | học thuật/trung tính |
| reporting | /ɹiˈpɔɹtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reporter | /ɹɪˈpɔɹtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| newspaper | /ˈnuzˌpeɪpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| headline | /ˈhɛdˌlaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| journalist | /ˈdʒɝnələst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| diary | /ˈdaɪɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “news” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intelligence” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Any news from the builder?
bên thầu có tin gì mới chưa? - The newsletter goes out every Monday.
bản tin gửi mỗi thứ Hai - good news
tin mừng, tin vui, tin lành