Nghĩa tiếng Việt của
journalist
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɝnələst/ BrE /ˈdʒɜːnələst/
Transcript: từ "journalist" phát âm Mỹ /ˈdʒɝnələst/ Anh /ˈdʒɜːnələst/ — audio file: journalist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1939) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a journalist FOR/AT a paper (nhà báo của — "a journalist at the ward paper").
- journalism (nghề báo: "a journalism degree"); journalistic (adj — "journalistic standards").
- journal (n — tạp chí học thuật/nhật ký — formal!).
Dễ nhầm
- journalist (nhà báo — nghề) vs reporter (phóng viên — hiện trường, đã có mục trên) vs columnist (viết mục — đã có note column) vs blogger (blogger — mạng).
- "embedded journalist" (phóng viên gắn theo đơn vị — quân sự).
Mẫu câu giá trị
- "A journalist for the regional paper followed the refund trail." (Một nhà báo báo vùng bám theo hồ sơ hoàn tiền.)
- "Good journalism needs the tool library's data too." (Nghề báo tốt cũng cần dữ liệu của kho dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật