Nghĩa tiếng Việt của
reporting
Phiên âm Mỹ /ɹiˈpɔɹtɪŋ/ BrE /riˈpɔːtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reporting" phát âm Mỹ /ɹiˈpɔɹtɪŋ/ Anh /riˈpɔːtɪŋ/ — audio file: reporting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bản tin (báo chí)
báo cáo
báo cáo tình hình tài chính
khai báo
việc trình báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reporting the news; reporting requirements; report → reporting
Dễ nhầm
- reporting is giving information about events or officially stating something; journalism is the profession or activity of news reporting
Mẫu câu giá trị
- “She is reporting live from the scene.” (Cô đang đưa tin trực tiếp từ hiện trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật