Nghĩa tiếng Việt của
headline
Phiên âm Mỹ /ˈhɛdˌlaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "headline" phát âm Mỹ /ˈhɛdˌlaɪn/ — audio file: headline.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàng đầu, dòng đầu (trang báo); đề mục, đầu đề, tiêu đề
(số nhiều) phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài...)
ngoại động từ
(Mỹ) đặt vào dòng đầu (trang báo...); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề
quảng cáo rầm rộ
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu đề
dòng đầu (trang)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- front-page headline; make headlines; headline → title of a news story
Dễ nhầm
- a headline is the large title of a news article; make headlines means attract widespread news attention
Mẫu câu giá trị
- “The headline appeared above the photograph.” (Tiêu đề xuất hiện phía trên bức ảnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật