Nghĩa tiếng Việt của
diary
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪɚi/ BrE /ˈdaɪəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diary" phát âm Mỹ /ˈdaɪɚi/ Anh /ˈdaɪəi/ — audio file: diary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sổ nhật ký
lịch ghi nhớ
Chuyên ngành kinh tế
lịch ghi nhớ
sổ nhật biên
sổ nhật ký
Chuyên ngành kỹ thuật
nhật kí
nhật ký
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep a diary; diary entry; diary date
Dễ nhầm
- a diary records personal events or daily activities; a journal can also contain reflections or research notes
Mẫu câu giá trị
- “He writes in his diary every evening.” (Tối nào anh ấy cũng viết nhật ký.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật