Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với month?
“month” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là year, moon, february; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “month” và “year”, “moon”, “february” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“month” và “year”, “moon”, “february” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| year | /jɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| moon | /mun/ | học thuật/trung tính |
| february | /ˈfɛbjəˌwɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| september | /sɛpˈtɛmbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| january | /ˈdʒænjˌuɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| june | /dʒun/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| july | /ˌdʒuˈlaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| april | /ˈeɪpɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “month” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “year” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Rent is due at the end of each month.
tiền nhà đến hạn cuối tháng - The subscription renews monthly.
gia hạn hằng tháng - lunar month
tháng âm lịch