Nghĩa tiếng Việt của
july
Phiên âm Mỹ /ˌdʒuˈlaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "july" phát âm Mỹ /ˌdʒuˈlaɪ/ — audio file: july.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng bảy
Chuyên ngành kinh tế
tháng Bảy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in July; July heat; July → Jul.
Dễ nhầm
- July is the seventh month of the year; capitalize month names in English
Mẫu câu giá trị
- “The school year ends in July.” (Năm học kết thúc vào tháng Bảy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật