Nghĩa tiếng Việt của
january
Phiên âm Mỹ /ˈdʒænjˌuɛɹi/ BrE /ˈdʒænjˌuɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "january" phát âm Mỹ /ˈdʒænjˌuɛɹi/ Anh /ˈdʒænjˌuɛəi/ — audio file: january.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng giêng
Chuyên ngành kinh tế
tháng Giêng
tháng Một
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in January; January sales; January → Jan.
Dễ nhầm
- January is the first month of the year; capitalize month names in English
Mẫu câu giá trị
- “The course begins in January.” (Khóa học bắt đầu vào tháng Một.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật