Nghĩa tiếng Việt của
june
Phiên âm Mỹ /dʒun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "june" phát âm Mỹ /dʒun/ — audio file: june.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng sáu
Chuyên ngành kinh tế
tháng Sáu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in June; June wedding; June → Jun.
Dễ nhầm
- June is the sixth month of the year; capitalize month names in English
Mẫu câu giá trị
- “The garden is full of roses in June.” (Khu vườn đầy hoa hồng vào tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật