Nghĩa tiếng Việt của
february
Phiên âm Mỹ /ˈfɛbjəˌwɛɹi/ BrE /ˈfɛbjəˌwɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "february" phát âm Mỹ /ˈfɛbjəˌwɛɹi/ Anh /ˈfɛbjəˌwɛəi/ — audio file: february.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng hai
Chuyên ngành kinh tế
tháng Hai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in February; February the second; February → second month
Dễ nhầm
- February is the second month of the year and is always capitalized in English
Mẫu câu giá trị
- “The conference takes place in February.” (Hội nghị diễn ra vào tháng Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật