Nghĩa tiếng Việt của

april

Phiên âm Mỹ /ˈeɪpɹəl/ BrE /ˈeɪprəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "april" phát âm Mỹ /ˈeɪpɹəl/ Anh /ˈeɪprəl/ — audio file: april.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng tư
April fool
người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa)
April fish
cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4)
April weather
trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
(nghĩa bóng) khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười
Chuyên ngành kinh tế
tháng tư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật