Nghĩa tiếng Việt của

moon

Phiên âm Mỹ /mun/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "moon" phát âm Mỹ /mun/ — audio file: moon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2599) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mặt trăng
new moon — trăng non
crescent moon — trăng lưỡi liềm
ánh trăng
(thơ ca) tháng
to cry for the moon
(xem) cry
to shoot the moon
(từ lóng) dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà
once in a blue moon
rất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ
the man in the moon
chú cuội, người mơ mộng vơ vẩn
nội động từ (+ about, around...)
đi lang thang vơ vẩn
có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng
ngoại động từ
to moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày
Chuyên ngành kỹ thuật
mặt trăng
Lĩnh vực: xây dựng
trăng (mặt)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật