Nghĩa tiếng Việt của
troop
Phiên âm Mỹ /tɹup/ BrE /trup/
Transcript: từ "troop" phát âm Mỹ /tɹup/ Anh /trup/ — audio file: troop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1457) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
a troop of children — một lũ trẻ con
đội hướng đạo sinh
(quân sự) phân đội kỵ binh (gồm 60 người do một đại uý chỉ huy)
(số nhiều) quân, bộ đội; lính
three thousand troops — ba nghìn quân
(cổ) gánh (hát...)
nội động từ
xúm lại, lũ lượt kéo đến; đi từng đàn từng lũ
the children trooped round him — trẻ con kéo đến xúm lại quanh anh ta
ngoại động từ
(quân sự) phân thành phân đội kỵ binh
to toop off (away)
lũ lượt kéo đi
to troop together
tập trung đông
to troop up
lũ lượt kéo đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- troops (số nhiều — quân đội/lực lượng): "send in troops", "US troops withdrew".
- a troop OF monkeys/scouts = bầy/đoàn (đoàn chọn nghĩa tập thể: "a troop of scouts").
- trooper (lính kỵ/tử tế — "a real trooper"); troopship (tàu chở quân).
Dễ nhầm
- troops (lực lượng — tập thể, số nhiều) vs soldier (binh sĩ cá nhân — đã có note) vs forces (quân lực — tổng quát).
- "troop (v) — troop out of school" (rúc ra đông — informal).
Mẫu câu giá trị
- "Troops rebuilt the washed-out bridge in a week." (lực lượng quân dựng lại cầu bị lũ cuốn trong một tuần).
- "A troop of scouts cleaned the beach at dawn." (một đoàn hướng đạo sinh dọn bãi biển sớm mai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật